Đặt vấn đề
Trong hơn một
thập kỷ qua, công nghệ số đã làm thay đổi cách tổ chức sản xuất, cung ứng dịch
vụ và quản lý nhà nước. Đồng thời, yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp
thiết trước những thách thức như biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và chênh
lệch phát triển giữa các nhóm dân cư, các vùng lãnh thổ. Ở Việt Nam, định hướng
này được thể hiện trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính
trị, xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
quốc gia là động lực quan trọng cho phát triển đất nước (Bộ Chính trị, 2024).
Tuy nhiên, công nghệ số không tự động
đem lại phát triển bền vững. Báo cáo Phát triển thế giới 2016 của Ngân hàng Thế
giới cho thấy công nghệ số phổ biến nhanh, nhưng lợi ích phát triển không phải
lúc nào cũng theo kịp hoặc được phân bổ đồng đều; hiệu quả còn phụ thuộc vào kỹ
năng, thể chế và các điều kiện bổ trợ. Ở chiều ngược lại, quá trình số hóa cũng tiêu tốn năng
lượng, nước và nguyên liệu, đồng thời làm gia tăng rác thải điện tử (World
Bank, 2016).
Vì vậy, vấn đề
không chỉ là mở rộng ứng dụng công nghệ, mà còn là làm rõ chuyển đổi số có thể
đóng góp như thế nào cho các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường và quản trị;
những điều kiện nào giúp phát huy lợi ích và hạn chế các tác động bất lợi. Đối
với Việt Nam, câu hỏi này đặc biệt có ý nghĩa ở cấp vùng và địa phương, nơi
điều kiện hạ tầng, nguồn lực và nhu cầu phát triển có sự khác biệt.
Chuyển đổi số
trong tiến trình phát triển bền vững
Cần phân biệt
chuyển đổi số với số hóa và ứng dụng công nghệ số. Số hóa là chuyển thông tin
từ dạng vật lý sang dạng số; ứng dụng công nghệ số là đưa các công cụ số vào
một số khâu công việc. Chuyển đổi số đi xa hơn khi công nghệ làm thay đổi quy
trình, cách thức tổ chức và phương thức tạo ra giá trị (Vial, 2019). Chương
trình Chuyển đổi số quốc gia được phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg cũng
nhấn mạnh vai trò của nhận thức và sự chuyển đổi trong hoạt động của cơ quan,
tổ chức, doanh nghiệp (Thủ tướng Chính phủ, 2020). Vì thế, số hóa hồ sơ hay
trang bị phần mềm, nếu không đi cùng thay đổi về quy trình và cách quản lý,
chưa đủ để tạo ra chuyển biến thực chất.
Chương trình
nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc không xác lập chuyển đổi số thành một mục tiêu
phát triển bền vững độc lập, nhưng ghi nhận tiềm năng của công nghệ thông tin
và truyền thông trong thúc đẩy tiến bộ, thu hẹp khoảng cách số và phát triển xã
hội tri thức (United Nations, 2015). Cùng với đó, Chiến lược quốc gia về tăng
trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 đặt ra yêu cầu giảm cường độ phát thải và xanh
hóa các ngành kinh tế (Thủ tướng Chính phủ, 2021). Những mục tiêu này đòi hỏi
thông tin đáng tin cậy để theo dõi tình hình và điều chỉnh chính sách; chuyển
đổi số có thể hỗ trợ thông qua việc thu thập, kết nối và phân tích dữ liệu.
Từ góc độ đó,
chuyển đổi số nên được xem là nền tảng và động lực xuyên suốt hỗ trợ các trụ
cột kinh tế, xã hội và môi trường, thay vì một mục tiêu tách rời. Cách tiếp cận
này cũng làm rõ ý nghĩa của cụm từ “trụ cột mới” trong bài viết: nhấn mạnh vai
trò kết nối và hỗ trợ của công nghệ số, chứ không thay thế các trụ cột vốn có
của phát triển bền vững.
Vai trò của
chuyển đổi số đối với các trụ cột phát triển bền vững
Về kinh tế,
chuyển đổi số có thể giảm chi phí tìm kiếm thông tin và giao dịch, hỗ trợ quản
lý sản xuất dựa trên dữ liệu, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
Với sản phẩm địa phương, truy xuất nguồn gốc điện tử, mã số vùng trồng và
thương mại điện tử có thể giúp nông hộ, hợp tác xã kết nối với chuỗi giá trị
rộng hơn. Dù vậy, đưa hộ sản xuất nhỏ lên nền tảng số không chỉ là vấn đề công
nghệ: hiệu quả còn phụ thuộc vào kỹ năng, chất lượng sản phẩm, khả năng tổ chức
sản xuất và duy trì quan hệ với thị trường.
Về xã hội,
dịch vụ công trực tuyến, giáo dục và y tế từ xa có thể giảm chi phí đi lại và
thời gian chờ đợi, nhất là với người dân ở xa trung tâm. Tuy nhiên, lợi ích
không tự đến với mọi nhóm dân cư như nhau: khả năng tiếp cận còn phụ thuộc vào
thiết bị, kết nối và kỹ năng sử dụng. Với người cao tuổi, người dân tộc thiểu
số ở miền núi hoặc người có kỹ năng số hạn chế, việc chuyển dịch vụ lên môi
trường trực tuyến có thể tạo thêm rào cản. Vì vậy, hỗ trợ tại cơ sở và các kênh
phục vụ trực tiếp vẫn cần được tính đến.
Về môi trường,
dữ liệu viễn thám, cảm biến và mô hình dự báo có thể hỗ trợ theo dõi chất lượng
nước, không khí, biến động rừng và cảnh báo thiên tai. Tuy nhiên, hạ tầng số
cũng tạo ra sức ép môi trường. Cơ quan Năng lượng quốc tế ước tính các trung
tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và tiền mã hóa tiêu thụ khoảng 460 TWh điện năm
2022; nhu cầu này có thể vượt 1.000 TWh vào năm 2026 (IEA, 2024). Theo The
Global E-waste Monitor 2024, thế giới phát sinh 62 triệu tấn rác thải điện tử
năm 2022, nhưng chỉ 22,3% được ghi nhận là thu gom và tái chế chính thức (Baldé
và cộng sự, 2024). Do đó, tác động môi trường ròng cần được đánh giá theo từng
trường hợp, không nên mặc định rằng công nghệ số luôn làm giảm áp lực lên tài
nguyên.
Về quản trị,
dữ liệu được chuẩn hóa và chia sẻ giữa các cơ quan có thể giúp chính quyền ra
quyết định dựa trên bằng chứng và phối hợp tốt hơn trong phạm vi vùng. Luật Dữ
liệu số 60/2024/QH15 tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển, quản trị và chia sẻ
dữ liệu; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 bổ sung khuôn khổ pháp lý
quan trọng đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân (Quốc hội, 2024; Quốc hội, 2025).
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, khả năng kết
nối giữa các hệ thống và việc xác định rõ trách nhiệm cập nhật, sử dụng, bảo vệ
thông tin.
Cơ hội và thách
thức đối với phát triển vùng ở Việt Nam
Chuyển đổi số
mở ra cơ hội giảm bớt bất lợi do khoảng cách địa lý, bởi thông tin thị trường,
dịch vụ công và tri thức kỹ thuật có thể tiếp cận các địa bàn xa trung tâm
thuận tiện hơn. Dữ liệu dùng chung cũng có thể hỗ trợ liên kết vùng trong quản
lý chuỗi nông sản, điều phối giao thông và logistics, hoặc quản lý lưu vực
sông. Tuy nhiên, đây là những khả năng cần được hiện thực hóa bằng hạ tầng, cơ
chế phối hợp và năng lực sử dụng dữ liệu, chứ không phải kết quả tự động của
việc triển khai nền tảng số.
Một thách thức
quan trọng là khoảng cách số. Ngân hàng Thế giới lưu ý rằng để lợi ích của công
nghệ số được phân bổ rộng rãi, cần tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận
internet và các điều kiện bổ trợ như kỹ năng, quy định và trách nhiệm giải
trình (World Bank, 2016). Bên cạnh đó, chia sẻ dữ liệu giữa các ngành và các
tỉnh trong cùng vùng đòi hỏi chuẩn kết nối thống nhất, cơ chế điều phối rõ ràng
và biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân phù hợp với khuôn khổ pháp luật hiện hành
(Quốc hội, 2025). Những yêu cầu này cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế,
vận hành hệ thống số, thay vì xử lý sau khi phát sinh vấn đề.
Vì vậy, không
nên áp dụng một mô hình chuyển đổi số đồng nhất cho mọi địa bàn. Với vùng miền
núi, có thể ưu tiên kết nối cơ bản, dịch vụ công thiết yếu và cảnh báo thiên
tai; ở vùng đồng bằng, có thể tập trung vào chuỗi giá trị nông sản và quản lý
nước; còn tại các đô thị và khu công nghiệp, các nhu cầu nổi bật có thể là quản
lý năng lượng, chất thải và chia sẻ dữ liệu liên ngành. Đây là các định hướng
tham khảo cần được xác định cụ thể theo điều kiện và mục tiêu phát triển của
từng địa phương.
Định hướng thúc
đẩy chuyển đổi số vì phát triển bền vững
Kế hoạch
chuyển đổi số của từng tỉnh cần được gắn với quy hoạch vùng và kế hoạch tăng
trưởng xanh. Trước khi lựa chọn công nghệ, cần xác định rõ vấn đề phát triển
cần giải quyết và kết quả mong đợi, qua đó hạn chế đầu tư phân tán hoặc triển
khai nền tảng mà chưa rõ giá trị sử dụng. Trên cơ sở Luật Dữ liệu, cần tăng
cường hạ tầng và cơ chế chia sẻ dữ liệu theo vùng, bao gồm chuẩn dữ liệu thống
nhất, danh mục dữ liệu dùng chung và đầu mối chịu trách nhiệm điều phối. Ở địa
bàn khó khăn, nên ưu tiên hạ tầng kết nối và các ứng dụng thiết yếu trước khi
đầu tư vào hệ thống phức tạp.
Năng lực số
cần được phát triển phù hợp với từng nhóm đối tượng. Cán bộ cấp cơ sở, hợp tác
xã, doanh nghiệp nhỏ và người dân có nhu cầu khác nhau, vì vậy hoạt động đào
tạo cần gắn với những công việc và dịch vụ cụ thể. Quá trình chuyển đổi cũng
cần bảo đảm tính bao trùm, an toàn và thân thiện với môi trường: duy trì phương
thức hỗ trợ trực tiếp cho nhóm khó tiếp cận dịch vụ số, đồng thời tính đến hiệu
quả năng lượng, tuổi thọ thiết bị và việc thu gom, xử lý thiết bị thải bỏ trong
mua sắm và vận hành công nghệ thông tin.
Cần tăng cường
phối hợp giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và cộng đồng. Các
mô hình thí điểm nên được đánh giá trước khi nhân rộng, dựa trên kết quả thực
tế thay vì chỉ dựa vào số lượng nền tảng hoặc dịch vụ được đưa lên môi trường
số. Hệ thống theo dõi có thể kết hợp các chỉ số về mức độ chuyển đổi số với
những kết quả phát triển như thu nhập của hộ tham gia, mức độ sử dụng dịch vụ
công theo nhóm dân cư, tiêu thụ năng lượng và lượng chất thải điện tử. Đây là
nhóm chỉ tiêu gợi ý để đánh giá hiệu quả, không phải một bộ chỉ số chính thức
đã được ban hành.
Kết luận
Chuyển đổi số
có thể hỗ trợ phát triển bền vững thông qua những cơ chế cụ thể: giảm chi phí
thông tin và giao dịch, mở rộng thị trường cho sản phẩm địa phương; cải thiện
khả năng tiếp cận dịch vụ công và một số dịch vụ xã hội; đồng thời cung cấp dữ
liệu phục vụ giám sát tài nguyên, ứng phó thiên tai và phối hợp quản lý giữa
các ngành, địa phương. Những đóng góp này cho thấy công nghệ số có vai trò kết
nối các mục tiêu phát triển, nhưng không làm thay đổi bản chất đa chiều của
phát triển bền vững. Vì vậy, khái niệm “trụ cột mới” cần được hiểu theo nghĩa
chuyển đổi số là nền tảng hỗ trợ xuyên suốt cho các trụ cột kinh tế, xã hội và
môi trường, chứ không phải một mục tiêu độc lập thay thế các trụ cột đó.
Khả năng
chuyển đổi số tạo ra kết quả tích cực phụ thuộc vào các điều kiện đi kèm: thể
chế và quản trị dữ liệu, hạ tầng kết nối, năng lực số của người sử dụng, nguồn
lực đầu tư và cơ chế bảo đảm trách nhiệm giải trình. Nếu các điều kiện này
thiếu đồng bộ, công nghệ có thể làm gia tăng khoảng cách số, tạo rủi ro về
quyền riêng tư và an toàn thông tin, đồng thời làm tăng nhu cầu năng lượng và
lượng rác thải điện tử. Do đó, đánh giá chuyển đổi số cần vượt ra ngoài các chỉ
tiêu về số lượng nền tảng, hồ sơ hay dịch vụ trực tuyến, để xem xét những thay
đổi thực chất đối với đời sống người dân, hoạt động sản xuất, chất lượng quản
trị và môi trường.
Đối với phát
triển vùng ở Việt Nam, sự khác biệt về điều kiện kinh tế, xã hội, hạ tầng và
rủi ro môi trường đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt. Mỗi địa phương cần bắt đầu
từ vấn đề phát triển ưu tiên, lựa chọn công nghệ phù hợp và phối hợp với các
địa phương khác khi dữ liệu hoặc nguồn lực có tính liên vùng. Đồng thời, cần
theo dõi cả lợi ích và chi phí trong suốt quá trình triển khai, bảo đảm người
dân có khả năng tiếp cận và dữ liệu được sử dụng có trách nhiệm. Hướng đi này
giúp chuyển đổi số không chỉ là quá trình hiện đại hóa công cụ quản lý, mà trở
thành phương tiện phục vụ mục tiêu phát triển bao trùm, có khả năng thích ứng
và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Tài liệu tham
khảo
1. Baldé, C. P.,
và cộng sự (2024). The Global E-waste Monitor 2024. ITU & UNITAR.
https://www.itu.int/en/ITU-D/Environment/Pages/Publications/The-Global-E-Waste-Monitor-2024.aspx
2. Bộ Chính trị
(2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học,
công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
https://baochinhphu.vn/nghi-quyet-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-102241224175800712.htm
3. International
Energy Agency (IEA) (2024). Electricity 2024: Analysis and forecast to 2026.
https://www.iea.org/reports/electricity-2024
4. Quốc hội
(2024). Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 ngày 30/11/2024.
https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=212488&pageid=27160
5. Quốc hội
(2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15. https://chinhphu.vn/?classid=1&docid=214590&orggroupid=1&pageid=27160
6. Thủ tướng
Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 phê duyệt Chương trình
Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
https://vanban.chinhphu.vn/?docid=200163&pageid=27160&tagid=7&type=1
7. Thủ tướng
Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược
quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
https://vanban.chinhphu.vn/?docid=204226&pageid=27160
8. United Nations
(2015). Transforming our world: The 2030 Agenda for Sustainable Development
(A/RES/70/1). https://sdgs.un.org/2030agenda
9. Vial, G.
(2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda.
The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144.
https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
10. World Bank
(2016). World Development Report 2016: Digital dividends.
https://www.worldbank.org/en/publication/wdr2016